Phần 0 · Nhập môn: học Dịch theo JP Tokyo
Bài 0.1.1
Dùng giáo trình này thế nào: nhãn nguồn, mức tin cậy, lịch Kim Cang Can Chi, Bắc trên
Bài này nằm ở đâu
Câu hỏi mở đầu
Mỗi bài trong giáo trình đan xen nhiều lớp lời: có lời JP, lời người hỏi, kiến thức cổ JP dẫn, phần giáo trình bổ sung để nối mạch, và phần đối chiếu khoa học. Làm sao người học biết câu nào là của ai, tin được tới đâu, và tra lại bài gốc ở đâu? Bài này giới thiệu bộ quy ước dùng thống nhất trong mọi bài.
Khái niệm cốt lõi
Sáu nhãn nguồn:
| Nhãn | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| JP | Quan điểm, giảng giải của JP Tokyo | "10 Can = vị trí Thiên đạo" JP |
| HĐ | Tinh hoa rút từ hỏi – đáp giữa người đọc và JP | Nguyễn Văn Chung hỏi giờ thực → JP: "100% là như vậy" |
| CỔ | Kinh điển, cổ thư JP dẫn hoặc dùng để đối chiếu (ghi tên sách) | Hệ Từ: tổng số trời đất là 55 |
| BS | Giáo trình bổ sung để nối mạch — không phải lời JP | quy tắc "thành = sinh + 5" giải thích cho dễ nhớ |
| KH | Đối chiếu khoa học hiện đại | trục Trái Đất nghiêng 23,44° |
| TV | Bài, ý kiến của thành viên khác — chỉ để tham khảo | bài về 28 Tú trong các nền văn hoá |
Năm mức tin cậy (gắn cho từng mệnh đề):
| Ký hiệu | Mức | Hiểu là |
|---|---|---|
| 🟢 | Kiểm chứng được | thiên văn, lịch, phép tính đã kiểm |
| 🔵 | Truyền thống | quy tắc thuật số nhiều trường phái công nhận |
| 🟡 | Kiến giải riêng của JP | khác hoặc mới so với truyền thống (bài ghi rõ khác ở đâu) |
| 🟠 | Ẩn dụ khoa học | so sánh Dịch với lượng tử, năng lượng: là phép so sánh, chưa phải chứng minh vật lý |
| 🔴 | Dự báo / sự kiện | ghi ngày dự báo; nếu đã qua, ghi điều thực tế xảy ra |
Khi hai chỗ có vẻ khác nhau:
| Ký hiệu | Nghĩa |
|---|---|
| 🔍 | Khác hệ quy chiếu / khác tầng mô tả: hai câu đều đúng trong hệ của nó |
| ⚖️ | Khác nhau thật: cùng một hệ mà nói khác, bài ghi rõ bản nào được dùng |
| 📈 | Tiến triển: bài sau JP sửa hoặc hoàn thiện bài trước |
| ❓ | Chưa đủ dữ liệu để kết luận |
| ⚠ | Có chỗ lệch trong một ví dụ, cần lưu ý |
Nguyên lý — vì sao lại thế
- Trung thành với nguồn. Mục tiêu số một là tái hiện đúng tư tưởng JP. Vì thế mọi khẳng định mang lời JP đều kèm mã bài in nhỏ, màu xám, trong ngoặc vuông, ví dụ . Chạm (hoặc rê chuột) vào mã để xem tên bài, ngày đăng và mở bài gốc. Không có mã thì không trình bày như lời JP.
- Tách lớp lời nói. Một đoạn thường trộn lời JP, câu hỏi của người đọc và phần giải thích thêm. Nhãn giúp người học không vô tình biến ý của người hỏi hay của giáo trình thành "JP nói".
- Tôn trọng, và tìm hệ quy chiếu trước. JP thường dùng cùng một con số trong nhiều hệ khác nhau (số thứ tự Can, số Hà Đồ, số Lạc Thư…). Nên khi hai câu có vẻ trái nhau, trước hết tìm hệ quy chiếu, không vội kết luận.
- Học từ gốc đi lên. Mỗi bài mở bằng căn cứ khởi nguồn; thứ tự bài theo quan hệ tiền đề, nên học theo thứ tự thì không gặp khái niệm chưa học (trừ khi bài ghi "xem trước ở Bài X").
Bảng và sơ đồ
| Quy ước | Nội dung |
|---|---|
| Mã bài và tra nguồn | Mã [F0x-Bnnn] in nhỏ, màu xám sau lời JP. Chạm vào mã để xem tên bài và ngày đăng; bài có link thì có nút mở bài gốc, chưa có link thì tìm theo ngày đăng trên trang JP Tokyo (tài khoản cũ JP.Tokyo27000). |
| Lịch chủ đạo | Lịch Kim Cang Can Chi của JP (năm 360 ngày, khởi ở Đông Chí): mọi ví dụ ngày tháng tính theo lịch này, ghi kèm quy đổi lịch vạn niên, vì toàn bộ học thuật ứng dụng của JP tính trên bộ lịch này. Học ở Bài 6.1.2 và Bài 6.1.3. |
| Hướng vẽ hình | Bắc trên, Nam dưới, Đông phải, Tây trái như bản đồ hiện đại. Cổ đồ và nhiều hình của JP vẽ Nam trên; khi gặp, bài ghi chú để người học xoay lại. |
| Số bài | Phần.Chương.Bài (vd 3.1.3): 11 Phần, 142 Bài. |
| Bài bổ sung nền | Kiến thức JP dùng mà không giảng riêng, giáo trình biên soạn từ cổ thư hoặc khoa học; đầu bài có ghi chú. |
| Chuyên đề | Bài cài xen, có thể bỏ qua ở lộ trình nền tảng. |
| Cấu trúc một bài | Câu hỏi mở đầu · Khái niệm · Nguyên lý · Bảng, sơ đồ · Ví dụ từng bước · Hỏi – đáp · Đối chiếu · Điểm dễ nhầm · Tóm tắt · Tự kiểm tra · Đọc nhanh 3 phút · Nguồn. |
flowchart LR
A["Câu trong bài"] --> B{"Nhãn nguồn?"}
B -->|"JP / HĐ"| C["Có mã bài → chạm để xem bài gốc"]
B -->|"CỔ"| D["Có tên sách"]
B -->|"BS / KH"| E["Phần bổ sung / đối chiếu"]
C --> F{"Mức tin cậy"}
D --> F
E --> F
F --> G["🟢 🔵 🟡 🟠 🔴"]
Ví dụ từng bước
Đoạn mẫu (trích Bài 1.1.2):
"Tuế tinh là khí của Sao Mộc; Thái Tuế là 'ngôi sao tự đặt ra', vận hành ngược Sao Mộc" JP 🔵 ().
Đọc từng bước:
- JP → đây là lời JP, không phải phần bổ sung.
- 🔵 → điều JP nói trùng quy tắc truyền thống (khái niệm Tuế tinh – Thái Tuế trong lịch pháp cổ).
- → mã bài gốc. Chạm vào mã: ô nhỏ hiện tên bài, ngày đăng 07/03/2024 và lối mở bài gốc trên trang JP Tokyo.
- Nếu cùng câu mà gắn 🟡, ta biết đây là cách hiểu riêng của JP; nếu có ⚠, phần đối chiếu sẽ nói rõ chỗ lệch.
Tinh hoa hỏi – đáp HĐ
Tinh thần chung lấy từ lời JP về cách đọc sách xưa: "Đừng chấp nhận một cách khiên cưỡng, mà tự hỏi họ dựa trên nguyên lý nào mà viết vậy?" (). Các nhãn nguồn giúp người học tự hỏi đúng câu ấy với chính giáo trình này.
Điểm dễ nhầm và mâu thuẫn
- BS không phải lời JP, kể cả khi viết rất chắc chắn. Khi giảng lại, nói "giáo trình bổ sung" chứ không nói "JP dạy".
- 🟡 không có nghĩa là sai; chỉ có nghĩa là khác hoặc mới so với truyền thống.
- TV (thành viên) nhiều khi được JP khen, nhưng vẫn không phải lời JP.
- Ngày tháng trong ví dụ theo lịch Kim Cang Can Chi; so với lịch treo tường (lịch vạn niên) có thể khác tên ngày: luôn xem dòng quy đổi.
- Hình cổ Nam trên: đừng vội cho là sai, chỉ cần xoay 180°.
Tóm tắt 5 dòng
- Sáu nhãn nguồn: JP HĐ CỔ BS KH TV.
- Năm mức tin cậy: 🟢 kiểm chứng · 🔵 truyền thống · 🟡 kiến giải JP · 🟠 ẩn dụ · 🔴 dự báo.
- Khi hai chỗ khác nhau: 🔍 khác hệ · ⚖️ khác thật · 📈 tiến triển · ❓ chưa đủ dữ liệu.
- Mọi lời JP có mã bài
[F0x-Bnnn]; chạm vào mã để xem bài gốc. - Lịch Kim Cang Can Chi chủ đạo (ghi quy đổi); hình Bắc trên; học từ gốc đi lên.
mindmap
root((Quy ước))
Nhãn nguồn
JP · HĐ · CỔ
BS · KH · TV
Tin cậy
🟢 🔵 🟡 🟠 🔴
Khi khác nhau
🔍 ⚖️ 📈 ❓
Mã bài F0x-Bnnn
Lịch Kim Cang chủ đạo
Bắc trên
Tự kiểm tra
Nhãn BS nghĩa là gì? Khi giảng lại một câu BS, nên nói thế nào?
Xem đáp án câu 1
Phần giáo trình bổ sung, không phải lời JP; khi giảng nói "giáo trình bổ sung".
Phân biệt 🔵 và 🟡.
Xem đáp án câu 2
🔵 là quy tắc truyền thống nhiều phái công nhận; 🟡 là cách hiểu riêng của JP, khác hoặc mới so với truyền thống.
Một câu gắn 🟠 có phải là điều vật lý đã chứng minh không?
Xem đáp án câu 3
Không; 🟠 là phép so sánh (ẩn dụ), chưa phải chứng minh vật lý.
Chạm vào mã : ô hiện ra cho biết những gì?
Xem đáp án câu 4
Tên bài gốc (Vài nét về thế giới tự nhiên), ngày đăng 22/05/2020 và nút mở bài gốc trên Facebook.
Hai câu JP trái nhau nhưng thuộc hai hệ số khác nhau thì gắn ký hiệu gì?
Xem đáp án câu 5
🔍 khác hệ quy chiếu.
Vì sao giáo trình lấy lịch Kim Cang Can Chi làm lịch chủ đạo?
Xem đáp án câu 6
Vì toàn bộ học thuật ứng dụng của JP tính trên bộ lịch này; lịch vạn niên dùng để đối chiếu, quy đổi.
Gặp một hình cổ có Ly (Hoả) ở trên cùng, ta nên hiểu thế nào?
Xem đáp án câu 7
Đó là hình vẽ lối cổ Nam trên; xoay 180° để về quy ước Bắc trên.
Đọc nhanh trong 3 phút
Trước khi vào bài, các bạn cần biết cách đọc giáo trình này. Mỗi câu đều có một cái "thẻ" cho biết ai nói: JP nói thì gắn chữ JP, rút ra từ hỏi – đáp thì gắn HĐ, sách cổ thì gắn CỔ, còn phần giáo trình thêm vào cho dễ hiểu thì gắn BS. Ngoài thẻ nguồn còn có chấm màu cho biết tin được tới đâu: xanh lá là đã kiểm chứng, xanh dương là truyền thống, vàng là cách hiểu riêng của JP, cam là so sánh kiểu khoa học, đỏ là dự báo. Mỗi lời JP đều kèm mã bài nhỏ trong ngoặc vuông, chạm vào là xem được bài gốc. Hình vẽ luôn để Bắc ở trên như bản đồ; ngày tháng tính theo lịch Can Chi của JP và ghi thêm ngày lịch thường. Nắm mấy quy ước này, các bạn sẽ không lẫn đâu là lời thầy, đâu là phần giáo trình bổ sung.
Nguồn: bài gốc của JP
Xem danh sách bài gốc
| Mã bài | Ngày | Nội dung | Link |
|---|---|---|---|
| 18/07/2021 | "Tự hỏi họ dựa trên nguyên lý nào" | Xem bài gốc | |
| 07/03/2024 | Tuế tinh – Thái Tuế (đoạn mẫu) | Trang JP Tokyo |
Bạn đang đọc phần mở tự do (Phần 0, Phần 1 và Chương 2.1 – 2.2). Khi muốn đi trọn con đường, khoá Dịch học JP Tokyo mở đủ 142 bài. Tìm hiểu khoá học →