Dịch học JP TokyoGiáo trình hệ thống

Phần 2 · Vũ trụ quan — Khí và Âm Dương

Bài 2.2.4

Lưỡng nghi – Tứ tượng

khoảng 15 phútChương 2.2 · Âm DươngHọc trước: 2.1.3Học trước: 2.2.2
Nguồn và mức tin cậy của bài
🔵 khái niệm · 🔍 tên Thiếu âm / Thiếu dương theo JP

Bài này nằm ở đâu

Câu hỏi mở đầu

"Lưỡng nghi sinh Tứ tượng, Tứ tượng sinh Bát quái" — câu ai cũng thuộc. Nhưng "tượng" là gì, và vì sao 2 thành 4 rồi thành 8? JP còn nói một câu làm nhiều người ngạc nhiên: "Bát quái và Tứ tượng trong cùng một hệ thống! Ngũ hành thuộc hệ thống ngoài Bát quái!" ().

Khái niệm cốt lõi

  • Lưỡng nghi (兩儀): "hai cực âm dương như nam châm" JP (); gồm Dương nghi và Âm nghi.
  • Tứ tượng (四象): "4 cặp âm dương hợp lại do tương đồng mà cảm ứng" JP (): Thái dương, Thiếu âm, Thiếu dương, Thái âm 🔵.
  • Cùng một hệ JP 🟡 (): "4 quái dương, 4 quái âm giao nhau thành Tứ tượng; Tứ tượng âm dương gắn thành Lưỡng nghi (lưỡng cực). Bát quái và Tứ tượng trong cùng một hệ thống! Ngũ hành thuộc hệ thống ngoài Bát quái!"
  • Tứ tượng của mỗi sao JP 🟡 (): dương thăng, dương giáng, âm thăng, âm giáng — bốn trạng thái của dòng khí (Bài 2.2.2).

Nguyên lý — vì sao lại thế

  1. Phân đôi từng bước. Từ Thái cực (điểm hợp), âm dương tách thành 2 nghi. Mỗi nghi lại có âm dương trong nó → 4 tượng. Mỗi tượng lại có âm dương → 8 quái (, Bài 2.1.1). Mỗi bước là "chồng thêm một vạch" âm hoặc dương.
  2. Cách vẽ bằng vạch. Vạch liền là dương, vạch đứt là âm. Lưỡng nghi: một vạch. Tứ tượng: hai vạch. Bát quái: ba vạch. Đọc từ dưới lên: vạch dưới cùng là gốc, vạch trên cùng là mới thêm.
  3. Thứ tự Tiên thiên "dương trước, âm sau" (): ở mỗi bước, nhánh dương đặt trước, nhánh âm đặt sau → 8 quái theo thứ tự 1 Càn, 2 Đoài, 3 Ly, 4 Chấn, 5 Tốn, 6 Khảm, 7 Cấn, 8 Khôn 🔵 (mục 6, Ví dụ 1).
  4. Vì sao JP nói "cùng một hệ"? Lưỡng nghi, Tứ tượng, Bát quái đều là cách tổ hợp âm dương theo vạch (2, 4, 8): cùng một hệ nhị phân. Còn Ngũ hành là năm "đường đi" của khí tích tụ (Bài 3.1.1), không sinh ra bằng cách chồng vạch, nên JP gọi là "hệ thống ngoài". Và theo JP, chính Ngũ hành sinh Bát quái (Bài 2.3.1).
  5. Hai chiều nhìn. Theo chiều thuận (từ tâm ra, 2024): Thái cực → Lưỡng nghi → Tứ tượng → Bát quái. Theo chiều "từ ngoài vào" (2023, như tâm bão): 8 quái hình thành rồi mới hợp thành 4 tượng, 4 tượng gắn thành 2 nghi (). Hai chiều là trường hợp đã gặp ở Bài 2.1.1.
  6. Tứ tượng là khung "4 trong 1". JP dùng tứ tượng cho mọi đối tượng: sao (4 trạng thái thăng giáng), nạp âm ("trong Ngọ có dương nam, âm nữ; trong Mùi cũng vậy" → tứ tượng, ), thời gian, vận mệnh (Bài 8.2.5).

Bảng và sơ đồ

Từ Lưỡng nghi tới Bát quái (đọc vạch từ dưới lên; theo cách gọi của Chu Hy):

Lưỡng nghi (vạch 1)Tứ tượng (vạch 1 – 2)Bát quái (vạch 1 – 2 – 3)
Dương (liền)Thái dương: liền – liền1 Càn ☰ (liền – liền – liền) · 2 Đoài ☱ (liền – liền – đứt)
Thiếu âm: liền – đứt3 Ly ☲ (liền – đứt – liền) · 4 Chấn ☳ (liền – đứt – đứt)
Âm (đứt)Thiếu dương: đứt – liền5 Tốn ☴ (đứt – liền – liền) · 6 Khảm ☵ (đứt – liền – đứt)
Thái âm: đứt – đứt7 Cấn ☶ (đứt – đứt – liền) · 8 Khôn ☷ (đứt – đứt – đứt)

(Vạch được liệt kê theo thứ tự dưới → giữa → trên. Ví dụ Chấn ☳: vạch dưới liền, hai vạch trên đứt.)

flowchart TB
    TC["Thái cực"] --> DN["Dương nghi"]
    TC --> AN["Âm nghi"]
    DN --> T1["Thái dương"]
    DN --> T2["Thiếu âm *"]
    AN --> T3["Thiếu dương *"]
    AN --> T4["Thái âm"]
    T1 --> Q1["1 Càn · 2 Đoài"]
    T2 --> Q2["3 Ly · 4 Chấn"]
    T3 --> Q3["5 Tốn · 6 Khảm"]
    T4 --> Q4["7 Cấn · 8 Khôn"]

(* Tên Thiếu âm / Thiếu dương theo cách gọi của Chu Hy; JP gọi ngược, xem mục 9 — trường hợp .)

Ví dụ từng bước

Ví dụ 1 — Dựng 8 quái bằng phân đôi "dương trước, âm sau" 🔵

  1. Bước 1 (vạch dưới): Dương | Âm.
  2. Bước 2 (vạch giữa): Dương + dương = Thái dương; Dương + âm = Thiếu âm; Âm + dương = Thiếu dương; Âm + âm = Thái âm.
  3. Bước 3 (vạch trên): mỗi tượng + dương, rồi + âm:
    • Thái dương + dương = Càn ☰ (1); + âm = Đoài ☱ (2)
    • Thiếu âm + dương = Ly ☲ (3); + âm = Chấn ☳ (4)
    • Thiếu dương + dương = Tốn ☴ (5); + âm = Khảm ☵ (6)
    • Thái âm + dương = Cấn ☶ (7); + âm = Khôn ☷ (8)
  4. Kết quả đúng thứ tự Tiên thiên JP nêu: 1 Càn, 2 Đoài, 3 Ly, 4 Chấn, 5 Tốn, 6 Khảm, 7 Cấn, 8 Khôn () ✅.

Ví dụ 2 — Tứ tượng của một sao JP 🟡 (, )

  1. Mỗi sao (Tinh) có 4 trạng thái: dương thăng · dương giáng · âm thăng · âm giáng (Bài 2.2.2).
  2. Có 9 Tinh (Cửu tinh, Bài 5.4.1) → 9 × 4 = 36 Tinh.
  3. JP: "Ai học Phi tinh cần hiểu 9 Tinh 4 tượng… Càn có 36 sách là vì lý đó".

Ví dụ 3 — "4 trong 1" của một cặp năm JP 🟡 ()

  1. Bính Ngọ (2026) và Đinh Mùi (2027) là nhị nghi của một Thái cực.
  2. Trong Ngọ có dương (nam) và âm (nữ); trong Mùi cũng vậy → tứ tượng.
  3. Thêm cặp đối Tý – Sửu → bát quái. (Học kỹ ở Bài 4.5.3 Nạp âm theo giới.)

Tinh hoa hỏi – đáp HĐ

  • Vinh Nguyen Duc hỏi Bát quái là gì → JP: nói Bát quái là nói quái Tiên thiên 3 hào (Tam tài), "bản chất của nó là Dịch khí ngũ hành"; 4 quái dương, 4 quái âm giao nhau thành Tứ tượng; Tứ tượng gắn thành Lưỡng nghi ().
  • Lam Phổ hỏi Ngũ hành và Bát quái có song hành không → JP: "Song hành chỉ có Âm và Dương thôi… Bát quái và Ngũ hành không thể song hành… mà chỉ có thể cái này sinh ra cái kia" ().
  • Một thành viên TV nói "Biển Đông thuộc Âm nghi", "đảo Hải Nam là tượng Thiếu dương" → JP đồng ý () 🟡 (ẩn dụ địa lý).

Đối chiếu

  • CỔ 🔵 Hệ Từ: "Dịch hữu Thái cực, thị sinh Lưỡng nghi, Lưỡng nghi sinh Tứ tượng, Tứ tượng sinh Bát quái". Thứ tự Càn 1 … Khôn 8 là thứ tự Tiên thiên của Thiệu Ung (đời Tống).
  • CỔ 🔵 Tên Thiếu âm / Thiếu dương: Dịch học có hai cách gọi, tuỳ lấy vạch dưới (gốc) hay vạch trên (mới thêm) làm chủ. Chu Hy gọi tượng "vạch dưới liền, vạch trên đứt" là Thiếu âm; cách khác gọi là Thiếu dương. JP chọn một cách và gọi cách kia là "hiểu lầm từ xưa tới nay" () 🔍.
  • 🟡 "Bát quái và Tứ tượng cùng hệ, Ngũ hành hệ ngoài" là lập trường riêng của JP; nó đi cùng lập trường "Ngũ hành sinh Bát quái" (Bài 2.3.1).

Điểm dễ nhầm và mâu thuẫn

  1. 🔍 ⑮ Thiếu âm – Thiếu dương: hai quy ước cổ cùng tồn tại. Giáo trình ghi nhận quan điểm JP, không kết luận bên nào sai; khi dạy luôn nói rõ đang dùng quy ước nào.
  2. Ba bộ "bốn" khác nhau: Tứ tượng (4 hình âm dương, bài này) · Tứ tượng trên trời (Thanh Long, Huyền Vũ, Bạch Hổ, Chu Tước, Bài 1.2.1) · Tứ linh (Long, Lân, Quy, Phượng).
  3. Đọc vạch từ dưới lên. Nhầm hướng đọc sẽ đổi Chấn ☳ thành Cấn ☶.
  4. "Cùng hệ" không có nghĩa Ngũ hành không liên quan Bát quái: theo JP, Ngũ hành sinh Bát quái; chỉ là không cùng cách tạo (chồng vạch).
  5. Hai chiều nhìn (từ tâm ra / từ ngoài vào) là hai cách giải thích của JP ở hai năm (Bài 2.1.1).

Tóm tắt 5 dòng

  1. Lưỡng nghi = hai cực âm dương như nam châm; Tứ tượng = 4 cặp âm dương cảm ứng.
  2. Phân đôi từng bước, mỗi bước chồng thêm một vạch: 2 nghi → 4 tượng → 8 quái.
  3. Thứ tự Tiên thiên "dương trước, âm sau": Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8.
  4. JP: "Bát quái và Tứ tượng cùng một hệ; Ngũ hành thuộc hệ ngoài"; Ngũ hành sinh Bát quái.
  5. Tứ tượng là khung "4 trong 1": 4 trạng thái của sao (9 × 4 = 36 Tinh), nạp âm, thời gian, vận mệnh.
mindmap
  root((Lưỡng nghi – Tứ tượng))
    Lưỡng nghi
      Hai cực như nam châm
    Tứ tượng
      Thái dương · Thiếu âm
      Thiếu dương · Thái âm
       hai cách gọi
    Bát quái
      Càn 1 … Khôn 8
      Dương trước, âm sau
    JP
      Cùng một hệ
      Ngũ hành hệ ngoài
      4 trong 1

Tự kiểm tra

  1. Theo JP, Lưỡng nghi và Tứ tượng là gì?

    Xem đáp án câu 1

    Lưỡng nghi: "hai cực âm dương như nam châm". Tứ tượng: "4 cặp âm dương hợp lại do tương đồng mà cảm ứng".

  2. Kể tên Tứ tượng và vạch của mỗi tượng (theo Chu Hy).

    Xem đáp án câu 2

    Thái dương (liền – liền) · Thiếu âm (liền – đứt) · Thiếu dương (đứt – liền) · Thái âm (đứt – đứt); đọc dưới → trên.

  3. Viết thứ tự 8 quái Tiên thiên từ 1 đến 8.

    Xem đáp án câu 3

    Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8.

  4. Vì sao JP nói "Bát quái và Tứ tượng cùng một hệ, Ngũ hành thuộc hệ ngoài"?

    Xem đáp án câu 4

    Vì Lưỡng nghi, Tứ tượng, Bát quái đều là tổ hợp vạch âm dương (2, 4, 8); Ngũ hành là 5 đường đi của khí, không sinh bằng chồng vạch, và theo JP chính Ngũ hành sinh Bát quái.

  5. Bốn trạng thái của một sao là gì? Vì sao có 36 Tinh?

    Xem đáp án câu 5

    Dương thăng · dương giáng · âm thăng · âm giáng; 9 Tinh × 4 tượng = 36.

  6. (Vận dụng) Quẻ nào có vạch dưới đứt, vạch giữa đứt, vạch trên liền? Nó thuộc tượng nào?

    Xem đáp án câu 6

    Cấn ☶; thuộc tượng Thái âm (hai vạch dưới đều đứt).

  7. Trường hợp là gì? Giáo trình xử lý thế nào?

    Xem đáp án câu 7

    Hai cách gọi tên Thiếu âm / Thiếu dương cùng tồn tại; JP chọn một cách. Giáo trình ghi nhận, không kết luận, và luôn nói rõ quy ước đang dùng.

  8. Phân biệt Tứ tượng (bài này) với Tứ tượng trên trời ở Bài 1.2.1.

    Xem đáp án câu 8

    Tứ tượng bài này là 4 hình âm dương; Tứ tượng trên trời là 4 chòm sao (Thanh Long, Huyền Vũ, Bạch Hổ, Chu Tước).

Đọc nhanh trong 3 phút

Từ điểm âm dương hợp lại đầu tiên, khí tách làm hai: một dòng dương, một dòng âm, gọi là Lưỡng nghi, như hai đầu của thanh nam châm. Mỗi dòng lại có âm dương trong nó, thành bốn tượng: thái dương, thiếu âm, thiếu dương, thái âm. Mỗi tượng lại tách đôi, thành tám quái. Ta vẽ bằng vạch: liền là dương, đứt là âm, chồng từ dưới lên; cứ dương trước, âm sau thì ra đúng thứ tự Càn một, Đoài hai, Ly ba, Chấn bốn, Tốn năm, Khảm sáu, Cấn bảy, Khôn tám. JP nhấn mạnh: hai nghi, bốn tượng, tám quái là cùng một hệ, cùng cách chồng vạch âm dương; còn Ngũ hành là chuyện khác, là năm đường đi của khí, và chính Ngũ hành sinh ra Bát quái. Có một chỗ cần cẩn thận: tên thiếu âm và thiếu dương, xưa nay có hai cách gọi, JP theo một cách; khi dạy phải nói rõ mình theo cách nào.

Nguồn: bài gốc của JP

Xem danh sách bài gốc
Mã bàiNgàyNội dung dùng trong bàiLink
15/04/2021Dương nghi / Âm nghi độngXem bài gốc
02/05/2021Âm nghi, Thiếu dương trong địa lý (thành viên, JP đồng ý)Xem bài gốc
21/06/2022⭐ Tứ tượng đồ; ; thứ tự Càn 1 … Khôn 8Trang JP Tokyo
21/04/2023Bậc 2 Lưỡng nghi, bậc 4 Tứ tượngTrang JP Tokyo
21/07/2023Chiều "từ ngoài vào"Trang JP Tokyo
22/11/2023⭐ Bát quái – Tứ tượng – Lưỡng nghi cùng hệ; Ngũ hành hệ ngoàiTrang JP Tokyo
06/05/2024Chuỗi thuận; 9 Tinh 4 tượng = 36Trang JP Tokyo
không rõ ngàyTứ tượng của mỗi saoTrang JP Tokyo
21/09/2026Nhị nghi – tứ tượng – bát quái của Tý Sửu Ngọ MùiTrang JP Tokyo
← 2.2.32.3.1 →